Giải pháp “xanh” cho chăn nuôi phát thải thấp

Tác giả

Chuyên mục:

spot_img

(Người Chăn Nuôi) – Giảm phát thải khí nhà kính đang chuyển từ yêu cầu về môi trường thành một tiêu chí của chất lượng và sức cạnh tranh ngành chăn nuôi. Từ tối ưu khẩu phần, nâng cao sức khỏe vật nuôi đến xử lý chất thải, năng lượng tái tạo và số hóa quản lý đàn, công nghệ đang mở ra hướng đi để ngành chăn nuôi vừa tăng năng suất, vừa giảm “dấu chân” carbon.

Không chỉ là câu chuyện của khí mê-tan

Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Theo định hướng thực hiện NDC, đến năm 2030 lĩnh vực nông nghiệp phải giảm đáng kể phát thải so với kịch bản phát triển thông thường; trong đó, các giải pháp giảm phát thải khí mê-tan (CH₄) giữ vai trò quan trọng.

Trong bức tranh ấy, chăn nuôi đứng trước bài toán kép: đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về thịt, trứng, sữa, đồng thời giảm áp lực lên môi trường. Phát thải của ngành không chỉ đến từ vật nuôi mà còn liên quan đến sản xuất thức ăn, sử dụng năng lượng, vận chuyển, quản lý phân và nước thải.

chăn nuôi xanh

Đáng chú ý, năm 2016, phát thải khí nhà kính từ chăn nuôi được ước tính khoảng 18,5 triệu tấn CO₂ tương đương, đến năm 2020 tăng lên hơn 30,84 triệu tấn CO₂ tương đương. Trong khi đó, quy mô đàn tiếp tục được định hướng tăng để đáp ứng nhu cầu thực phẩm và phát triển sản xuất hàng hóa.

Với nhóm động vật nhai lại, quá trình lên men thức ăn trong dạ cỏ là nguồn phát sinh CH₄ quan trọng. Phân và chất thải chăn nuôi lại liên quan đến cả CH₄ và N₂O. Vì vậy, giảm phát thải không thể chỉ trông chờ vào một công nghệ đơn lẻ mà cần một hệ thống giải pháp xuyên suốt chuỗi sản xuất.

Theo FAO, nâng cao năng suất vật nuôi có thể làm giảm lượng phát thải tính trên mỗi đơn vị sản phẩm. Cải thiện chất lượng khẩu phần, quản lý đồng cỏ, cân bằng dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và nâng cao hiệu quả sinh sản đều có thể góp phần làm giảm cường độ phát thải.

Đây cũng là điểm cần thay đổi trong cách nhìn về chăn nuôi phát thải thấp. Mục tiêu không nhất thiết chỉ là làm cho một con vật “thải ra ít khí hơn”, mà quan trọng là tạo ra nhiều thịt, trứng hoặc sữa hơn trên mỗi đơn vị thức ăn, nước, đất và năng lượng sử dụng.

Tối ưu khẩu phần, giảm phát thải từ dạ cỏ

Đối với bò và các vật nuôi nhai lại, dinh dưỡng là một trong những “mắt xích” công nghệ có thể tác động trực tiếp đến phát thải.

Các nghiên cứu của FAO tại hệ thống bò sữa ở Ethiopia cho thấy, một số giải pháp dinh dưỡng, trong đó có xử lý phụ phẩm bằng urê, bổ sung nguồn thức ăn giàu protein hoặc năng lượng, có thể làm giảm cường độ phát thải CH₄ từ 16 – 44%, đồng thời sản lượng sữa tăng 8 – 70%. 

Tại Việt Nam, hướng tiếp cận này đang được nghiên cứu theo hướng tận dụng nguồn phụ phẩm sẵn có. TS Lê Thụy Bình Phương, giảng viên Bộ môn Khoa học Sinh học Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm TP Hồ Chí Minh, nhiều năm nghiên cứu hệ vi sinh vật dạ cỏ, khả năng sử dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn và các giải pháp giảm CH₄.

Một hướng nghiên cứu đáng chú ý là xử lý rơm bằng vi sinh và phối hợp với các phụ phẩm khác để cải thiện giá trị dinh dưỡng. Trong nghiên cứu in vitro năm 2025, việc bổ sung lá Psophocarpus scandens vào khẩu phần nền từ rơm đã xử lý giúp giảm CH₄ 8,7% trong điều kiện thí nghiệm. Cần nhấn mạnh, đây là kết quả trong hệ lên men mô phỏng dạ cỏ, chưa phải phép đo trực tiếp trên đàn bò thương phẩm. Khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến trang trại luôn cần được kiểm chứng qua các thử nghiệm thực tế.

Năm 2026, nhiệm vụ khoa học và công nghệ do TS Lê Thụy Bình Phương chủ nhiệm tiếp tục đưa giải pháp xử lý rơm đến gần hơn với mô hình chăn nuôi. Khẩu phần sử dụng tới 95,8% nguyên liệu phụ phẩm, trong đó có rơm ủ vi sinh, bã nành và bụi malt. Báo cáo nghiệm thu ghi nhận hiệu quả kinh tế tăng 14,31% và lượng phát thải CO₂ tương đương giảm khoảng 54% so với mô hình đối chứng trong nhiệm vụ; quy trình được chuyển giao cho ba hộ chăn nuôi tại Củ Chi.

Những kết quả này cho thấy một hướng đi đáng chú ý: giảm phát thải không nhất thiết đồng nghĩa với tăng chi phí, nếu công nghệ đồng thời biến phụ phẩm thành nguồn thức ăn có giá trị, giảm lãng phí và nâng hiệu quả sử dụng nguồn nguyên liệu.

Tại những hệ thống chăn nuôi bò sữa quy mô lớn như TH, cảm biến AfiTag/AfiCollar được sử dụng trên đàn bò, dữ liệu được truyền về hệ thống Afifarm để theo dõi sức khỏe, năng suất và sinh sản. Bò có dấu hiệu bất thường được phát hiện sớm để tách khỏi đàn và điều trị. Ở khâu dinh dưỡng, phần mềm NDS hỗ trợ xây dựng khẩu phần, trong khi công nghệ 1-ONE giúp kiểm soát quá trình phối trộn, phân phối thức ăn.

Từ chất thải thành năng lượng

Biogas, đệm lót sinh học, ủ phân, tách chất rắn – chất lỏng, thu hồi khí và sử dụng năng lượng tái tạo đang được áp dụng ở nhiều mô hình chăn nuôi. Đặc biệt, việc thu hồi khí sinh học để phát điện hoặc thay thế nhiên liệu hóa thạch có thể tạo ra lợi ích kép: giảm tác động môi trường và giảm chi phí năng lượng.

Cục Biến đổi khí hậu cũng ghi nhận các mô hình sử dụng hầm biogas để xử lý chất thải chăn nuôi, tạo khí đốt và điện năng đang góp phần hình thành hướng sản xuất tuần hoàn trong nông nghiệp.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được thiết kế phù hợp với quy mô và điều kiện từng cơ sở. Với nông hộ nhỏ, một hệ thống xử lý quá phức tạp hoặc chi phí đầu tư cao có thể khó vận hành. Ngược lại, ở các trang trại tập trung, công nghệ xử lý chất thải cần được tính toán ngay từ khâu thiết kế chuồng trại để có thể thu gom, phân loại và tận dụng dòng vật chất hiệu quả.

Kinh tế tuần hoàn vì thế không nên được hiểu đơn giản là “xử lý chất thải”. Mục tiêu cao hơn là đưa chất thải trở lại chuỗi giá trị dưới dạng phân bón hữu cơ, năng lượng, nguyên liệu hoặc sản phẩm phụ có giá trị.

Dù tiềm năng lớn, quá trình chuyển đổi sang chăn nuôi phát thải thấp vẫn gặp không ít rào cản. Trước hết là chi phí đầu tư. Phần lớn cơ sở chăn nuôi Việt Nam vẫn có quy mô nhỏ, khả năng tích lũy vốn hạn chế. Một hệ thống biogas, thiết bị cảm biến, công nghệ phối trộn thức ăn chính xác hay hệ thống xử lý chất thải hoàn chỉnh đều cần vốn đầu tư và nhân lực vận hành.

Thứ hai là nhận thức và động lực kinh tế. Người chăn nuôi thường ưu tiên những giải pháp nhìn thấy ngay hiệu quả về tăng trọng, tỷ lệ sống, năng suất sữa hay giảm chi phí thức ăn. Trong khi đó, lợi ích của giảm phát thải đôi khi chỉ thể hiện trong trung và dài hạn.

Thứ ba là dữ liệu. Muốn giảm phát thải phải biết phát thải từ đâu, ở mức nào và giảm được bao nhiêu. Việt Nam đang từng bước xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính; chăn nuôi đã nằm trong nhóm lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê theo danh mục cơ sở phát thải. 

Cuộc đua giảm phát thải sẽ không chỉ diễn ra trong phạm vi môi trường. Khi các thị trường ngày càng quan tâm đến dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn ESG, khả năng chứng minh sản phẩm được tạo ra với mức phát thải hợp lý sẽ ngày càng có giá trị. Vì vậy, ngành chăn nuôi cần chuyển từ tư duy “xử lý hậu quả” sang thiết kế hệ thống sản xuất phát thải thấp ngay từ đầu.

Với Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ đầu tư công nghệ xử lý chất thải, năng lượng tái tạo, cải thiện khẩu phần và xây dựng mô hình chăn nuôi tuần hoàn; đồng thời hoàn thiện cơ sở dữ liệu phát thải và cơ chế MRV để tạo nền tảng cho thị trường carbon.

Với doanh nghiệp, đầu tư công nghệ giảm phát thải cần được nhìn như một khoản đầu tư cho năng suất và sức cạnh tranh, thay vì chỉ là chi phí môi trường.

Với người chăn nuôi, những giải pháp gần với sản xuất nhất – khẩu phần cân bằng, quản lý đàn, phòng bệnh, sử dụng phụ phẩm hợp lý, xử lý chất thải và tiết kiệm năng lượng – chính là những “viên gạch” đầu tiên của mô hình phát thải thấp.

Khánh Nguyễn

Giảm phát thải khí CH4 trong chăn nuôi

Trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi gia súc nhai lại như bò, trâu, dê là một trong những nguồn phát thải CH4 lớn nhất. Trong nhiều năm qua, các nhà khoa học trên thế giới đã nghiên cứu nhiều giải pháp khác nhau như bổ sung tảo biển, sử dụng phụ gia thức ăn hoặc chọn giống vật nuôi phát thải thấp. Trong đó, việc sử dụng các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên từ thảo mộc đang được đánh giá là hướng đi an toàn, thân thiện với môi trường và phù hợp với xu hướng phát triển nông nghiệp xanh.

Các hợp chất như tannin, saponin cùng tinh dầu tỏi, quế, đinh hương, hương thảo… đều chứa nhiều hoạt chất sinh học có khả năng tác động đến hệ vi sinh vật trong dạ cỏ. Thay vì tiêu diệt toàn bộ hệ vi sinh, các hoạt chất này chủ yếu ức chế nhóm vi sinh vật sinh CH4, đồng thời điều chỉnh quá trình lên men thức ăn theo hướng hiệu quả hơn. Nhờ đó, lượng hydro được chuyển sang các con đường trao đổi chất khác thay vì tạo thành khí CH4.

Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy, việc bổ sung một lượng phù hợp tannin hoặc saponin vào khẩu phần ăn có thể làm giảm đáng kể lượng CH4 phát sinh mà không ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi. Bên cạnh đó, tinh dầu chiết xuất từ tỏi, quế, hồi hay đinh hương cũng được nhiều công trình nghiên cứu ghi nhận có khả năng kháng khuẩn tự nhiên. Không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính, các loại thảo mộc và tinh dầu còn giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng hiệu quả tiêu hóa thức ăn và hỗ trợ nâng cao sức đề kháng tự nhiên của vật nuôi.

Đối với Việt Nam, tiềm năng ứng dụng giải pháp này khá lớn khi nước ta sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú với nhiều loại cây chứa tannin, saponin và tinh dầu có giá trị. Việc tận dụng các loại cây bản địa để sản xuất phụ gia thức ăn không chỉ góp phần giảm chi phí nhập khẩu mà còn tạo thêm giá trị cho ngành dược liệu và nông nghiệp.

H.C

The post Giải pháp “xanh” cho chăn nuôi phát thải thấp appeared first on Tin tức Chăn nuôi – Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam.

Đọc thêm:

Bài viết liên quan:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here